饭碗 (飯碗) nghĩa là gì? fàn wǎn
Từ tiếng Trung
饭碗
phồn thể 飯碗fàn wǎn · âm Hán Việt từng chữ: phạn oản
Nghĩa tiếng Việt
- cái bát cơm
- bóng: kế sinh nhai
- công việc
- cách kiếm sống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
飯碗
めしわん
Từng chữ
Xem “cái bát cơm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.