AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饭盒 (飯盒) nghĩa là gì? fàn hé

Từ tiếng Trung

饭盒

phồn thể 飯盒

fàn hé · âm Hán Việt từng chữ: phạn hộp

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộp cơm
  2. hộp đựng thức ăn

Đọc theo tiếng Hàn

반합
banhap

Tiếng Nhật

飯盒
はんごう

Từng chữ

Xem “hộp cơm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.