饭气攻心 (飯氣攻心) nghĩa là gì? fàn qì gōng xīn
Từ tiếng Trung
饭气攻心
phồn thể 飯氣攻心fàn qì gōng xīn · âm Hán Việt từng chữ: phạn khí công tâm
Nghĩa tiếng Việt
- mệt mỏi sau khi ăn
- cơn buồn ngủ sau bữa ăn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mệt mỏi sau khi ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.