AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饭局 (飯局) nghĩa là gì? fàn jú

Từ tiếng Trung

饭局

phồn thể 飯局

fàn jú · âm Hán Việt từng chữ: phạn cục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiệc tối
  2. tiệc chiêu đãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiệc tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.