饭后服用 (飯後服用) nghĩa là gì? fàn hòu fú yòng
Từ tiếng Trung
饭后服用
phồn thể 飯後服用fàn hòu fú yòng · âm Hán Việt từng chữ: phạn hậu phục dụng
Nghĩa tiếng Việt
- dùng sau bữa ăn (dược)
- uống (thuốc) sau khi ăn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.