AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饥不择食 (飢不擇食) nghĩa là gì? jī bù zé shí

Từ tiếng Trung

饥不择食

phồn thể 飢不擇食

jī bù zé shí · âm Hán Việt từng chữ: cơ không trạch thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ)
  2. đói ăn vụng, túng làm càn
  3. Khi tình thế cấp bách, đừng mất thời gian chọn lựa.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.