AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饕餮之徒 nghĩa là gì? tāo tiè zhī tú

Từ tiếng Trung

饕餮之徒

tāo tiè zhī tú · âm Hán Việt từng chữ: thao thiết chi đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ tham ăn
  2. người sành ăn
  3. mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ tham ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.