AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

餲 nghĩa là gì? ài

Từ tiếng Trung

餲

ài · Hán Việt: ưởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) (thức ăn) hỏng
  2. chua
  3. ôi thiu

Cách đọc / nghĩa khác: 餲 hé — bánh mì sợi chiên giòn, còn gọi là 饊子|馓子[san3 zi5];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.