AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

食荼卧棘 (食荼臥棘) nghĩa là gì? shí tú wò jí

Từ tiếng Trung

食荼卧棘

phồn thể 食荼臥棘

shí tú wò jí · âm Hán Việt từng chữ: thực dưa ngọa gấc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ)
  2. chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.