食荼卧棘 (食荼臥棘) nghĩa là gì? shí tú wò jí
Từ tiếng Trung
食荼卧棘
phồn thể 食荼臥棘shí tú wò jí · âm Hán Việt từng chữ: thực dưa ngọa gấc
Nghĩa tiếng Việt
- ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ)
- chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.