AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

食玩 nghĩa là gì? shí wán

Từ tiếng Trung

食玩

shí wán · âm Hán Việt từng chữ: thực ngoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ chơi nhỏ hoặc mô hình kèm theo sản phẩm thực phẩm
  2. bộ kẹo DIY

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

食玩
しょくがん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.