AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

食人 nghĩa là gì? shí rén

Từ tiếng Trung

食人

shí rén · âm Hán Việt từng chữ: thực nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. mãnh thú ăn thịt người
  2. ăn thịt người
  3. nghĩa bóng: đàn áp nhân dân

Đọc theo tiếng Hàn

식인
sikin

Tiếng Nhật

食人
しょくじん

Từng chữ

Xem “mãnh thú ăn thịt người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.