食不果腹 nghĩa là gì? shí bù guǒ fù
Từ tiếng Trung
食不果腹
shí bù guǒ fù · âm Hán Việt từng chữ: thực không quả phục
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ)
- nghĩa bóng: nghèo đói
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.