飘零 (飄零) nghĩa là gì? piāo líng
Từ tiếng Trung
飘零
phồn thể 飄零piāo líng · âm Hán Việt từng chữ: phiêu lênh
Nghĩa tiếng Việt
- rơi rụng và héo úa (như lá thu)
- (bóng) trôi dạt không nhà
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
飄零
ひょうれい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.