AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飘摇 (飄搖) nghĩa là gì? piāo yáo

Từ tiếng Trung

飘摇

phồn thể 飄搖

piāo yáo · âm Hán Việt từng chữ: phiêu gieo

Nghĩa tiếng Việt

  1. trôi trong gió
  2. lung lay
  3. lảo đảo
  4. không ổn định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trôi trong gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.