AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飘忽不定 (飄忽不定) nghĩa là gì? piāo hū bù dìng

Từ tiếng Trung

飘忽不定

phồn thể 飄忽不定

piāo hū bù dìng · âm Hán Việt từng chữ: phiêu hốt không định

Nghĩa tiếng Việt

  1. trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)
  2. lang thang
  3. không ổn định
  4. phiêu bạt
  5. thất thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.