AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飘尘 (飄塵) nghĩa là gì? piāo chén

Từ tiếng Trung

飘尘

phồn thể 飄塵

piāo chén · âm Hán Việt từng chữ: phiêu trần

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụi bay
  2. hạt trong không khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bụi bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.