AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飘卷 (飄卷) nghĩa là gì? piāo juǎn

Từ tiếng Trung

飘卷

phồn thể 飄卷

piāo juǎn · âm Hán Việt từng chữ: phiêu quyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. phất phới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phất phới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.