AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飒飒 (颯颯) nghĩa là gì? sà sà

Từ tiếng Trung

飒飒

phồn thể 颯颯

sà sà · âm Hán Việt từng chữ: táp táp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng gió thổi
  2. âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

颯颯
さっさつ

Từng chữ

Xem “tiếng gió thổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.