风餐露宿 (風餐露宿) nghĩa là gì? fēng cān lù sù
Từ tiếng Trung
风餐露宿
phồn thể 風餐露宿fēng cān lù sù · âm Hán Việt từng chữ: phong xan lộ túc
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)
- nghĩa bóng: chịu đựng gian khổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
風餐露宿
ふうさんろしゅく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.