AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风风火火 (風風火火) nghĩa là gì? fēng fēng huǒ huǒ

Từ tiếng Trung

风风火火

phồn thể 風風火火

fēng fēng huǒ huǒ · âm Hán Việt từng chữ: phong phong hoả hoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. bận rộn
  2. năng động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bận rộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.