AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风雨 (風雨) nghĩa là gì? fēng yǔ

Từ tiếng Trung

风雨

phồn thể 風雨

fēng yǔ · âm Hán Việt từng chữ: phong vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió mưa
  2. thời tiết
  3. (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ

Đọc theo tiếng Hàn

풍우
pungu

Tiếng Nhật

風雨
ふうう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “gió mưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.