AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风铃 (風鈴) nghĩa là gì? fēng líng

Từ tiếng Trung

风铃

phồn thể 風鈴

fēng líng · âm Hán Việt từng chữ: phong linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuông gió

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

風鈴
ふうりん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chuông gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.