AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风范 (風範) nghĩa là gì? fēng fàn

Từ tiếng Trung

风范

phồn thể 風範

fēng fàn · âm Hán Việt từng chữ: phong phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong thái
  2. tác phong
  3. hình mẫu
  4. mực thước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phong thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.