AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风生水起 (風生水起) nghĩa là gì? fēng shēng shuǐ qǐ

Từ tiếng Trung

风生水起

phồn thể 風生水起

fēng shēng shuǐ qǐ · âm Hán Việt từng chữ: phong sinh thuỷ khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gió nổi lên tạo sóng trên nước (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: hưng thịnh
  3. phát đạt
  4. thịnh vượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.