风火轮 (風火輪) nghĩa là gì? fēng huǒ lún
Từ tiếng Trung
风火轮
phồn thể 風火輪fēng huǒ lún · âm Hán Việt từng chữ: phong hoả luân
Nghĩa tiếng Việt
- (võ thuật) cặp bánh xe gió lửa, vũ khí dùng trong cận chiến
- (Đạo giáo) cặp bánh xe ma thuật có thể đứng lên để di chuyển với tốc độ cao, được Nezha 哪吒[Ne2 zha5] sử dụng
- (nghĩa bóng) guồng quay không ngừng nghỉ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.