AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风火轮 (風火輪) nghĩa là gì? fēng huǒ lún

Từ tiếng Trung

风火轮

phồn thể 風火輪

fēng huǒ lún · âm Hán Việt từng chữ: phong hoả luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. (võ thuật) cặp bánh xe gió lửa, vũ khí dùng trong cận chiến
  2. (Đạo giáo) cặp bánh xe ma thuật có thể đứng lên để di chuyển với tốc độ cao, được Nezha 哪吒[Ne2 zha5] sử dụng
  3. (nghĩa bóng) guồng quay không ngừng nghỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.