AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风流债 (風流債) nghĩa là gì? fēng liú zhài

Từ tiếng Trung

风流债

phồn thể 風流債

fēng liú zhài · âm Hán Việt từng chữ: phong lưu nợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: món nợ tình
  2. nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình
  3. nhân quả nghiệp duyên của mối tình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.