AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风流倜傥 (風流倜儻) nghĩa là gì? fēng liú tì tǎng

Từ tiếng Trung

风流倜傥

phồn thể 風流倜儻

fēng liú tì tǎng · âm Hán Việt từng chữ: phong lưu thích thảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong độ
  2. lịch lãm
  3. hào hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phong độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.