风流佳话 (風流佳話) nghĩa là gì? fēng liú jiā huà
Từ tiếng Trung
风流佳话
phồn thể 風流佳話fēng liú jiā huà · âm Hán Việt từng chữ: phong lưu giai thoại
Nghĩa tiếng Việt
- chuyện tình lãng mạn
- cuộc tình lãng mạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chuyện tình lãng mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.