风水轮流转 (風水輪流轉) nghĩa là gì? fēng shuǐ lún liú zhuàn
Từ tiếng Trung
风水轮流转
phồn thể 風水輪流轉fēng shuǐ lún liú zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: phong thuỷ luân lưu chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- vận may thay đổi
- thời thế thay đổi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.