风水 (風水) nghĩa là gì? fēng shuǐ
Từ tiếng Trung
风水
phồn thể 風水fēng shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: phong thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- phong thủy
- thuật phong thủy
Đọc theo tiếng Hàn
풍수
pungsu
Tiếng Nhật
風水
ふうすい
Từng chữ
Xem “phong thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.