风标 (風標) nghĩa là gì? fēng biāo
Từ tiếng Trung
风标
phồn thể 風標fēng biāo · âm Hán Việt từng chữ: phong bêu
Nghĩa tiếng Việt
- cánh quạt gió
- phong vũ biểu
- chong chóng gió
- nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường
- kẻ phản bội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cánh quạt gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.