AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风标 (風標) nghĩa là gì? fēng biāo

Từ tiếng Trung

风标

phồn thể 風標

fēng biāo · âm Hán Việt từng chữ: phong bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh quạt gió
  2. phong vũ biểu
  3. chong chóng gió
  4. nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường
  5. kẻ phản bội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cánh quạt gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.