风成 (風成) nghĩa là gì? fēng chéng
Từ tiếng Trung
风成
phồn thể 風成fēng chéng · âm Hán Việt từng chữ: phong thành
Nghĩa tiếng Việt
- tạo thành bởi gió
- địa mạo do gió
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
風成
ふうせい
Từng chữ
Xem “tạo thành bởi gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.