AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风平浪静 (風平浪靜) nghĩa là gì? fēng píng làng jìng

Từ tiếng Trung

风平浪静

phồn thể 風平浪靜

fēng píng làng jìng · âm Hán Việt từng chữ: phong bình lãng tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ)
  2. môi trường yên bình
  3. mọi thứ yên ả
  4. sự tĩnh lặng tuyệt đối (trên biển)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.