AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风尚 (風尚) nghĩa là gì? fēng shàng

Từ tiếng Trung

风尚

phồn thể 風尚

fēng shàng · âm Hán Việt từng chữ: phong chuộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong tục hiện tại
  2. cách làm hiện tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phong tục hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.