Từ tiếng Trung
风声鹤唳
phồn thể 風聲鶴唳fēng shēng hè lì · âm Hán Việt từng chữ: phong thanh hạc ?
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu (thành ngữ)
- nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất
- dễ bị kích động
Đọc theo tiếng Hàn
풍성학려
pungseonghakryeo
Tiếng Nhật
風声鶴唳
ふうせいかくれい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.