AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

风声鹤唳

phồn thể 風聲鶴唳

fēng shēng hè lì · âm Hán Việt từng chữ: phong thanh hạc ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất
  3. dễ bị kích động

Đọc theo tiếng Hàn

풍성학려
pungseonghakryeo

Tiếng Nhật

風声鶴唳
ふうせいかくれい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.