风圈 (風圈) nghĩa là gì? fēng quān
Từ tiếng Trung
风圈
phồn thể 風圈fēng quān · âm Hán Việt từng chữ: phong khuyên
Nghĩa tiếng Việt
- vòng quanh mặt trăng
- quầng mặt trăng
- quầng mặt trời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vòng quanh mặt trăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.