风吹草动 (風吹草動) nghĩa là gì? fēng chuī cǎo dòng
Từ tiếng Trung
风吹草动
phồn thể 風吹草動fēng chuī cǎo dòng · âm Hán Việt từng chữ: phong xuy thảo động
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: cỏ lay động trong gió (thành ngữ)
- nghĩa bóng: dấu hiệu nhỏ nhất của rắc rối
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.