风口 (風口) nghĩa là gì? fēng kǒu
Từ tiếng Trung
风口
phồn thể 風口fēng kǒu · âm Hán Việt từng chữ: phong khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- lỗ thông gió
- nơi có gió lùa
- khay gió (địa chất)
- lỗ gió lò cao (vòi phun gió lò luyện)
- (ví von) xu hướng nóng
- mốt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
風口
かざぐち
Từng chữ
Xem “lỗ thông gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.