AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风口 (風口) nghĩa là gì? fēng kǒu

Từ tiếng Trung

风口

phồn thể 風口

fēng kǒu · âm Hán Việt từng chữ: phong khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗ thông gió
  2. nơi có gió lùa
  3. khay gió (địa chất)
  4. lỗ gió lò cao (vòi phun gió lò luyện)
  5. (ví von) xu hướng nóng
  6. mốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

風口
かざぐち

Từng chữ

Xem “lỗ thông gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.