AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风华正茂 (風華正茂) nghĩa là gì? fēng huá zhèng mào

Từ tiếng Trung

风华正茂

phồn thể 風華正茂

fēng huá zhèng mào · âm Hán Việt từng chữ: phong hoa chính mậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đang thời kỳ đỉnh cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đang thời kỳ đỉnh cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.