AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风化 (風化) nghĩa là gì? fēng huà

Từ tiếng Trung

风化

phồn thể 風化

fēng huà · âm Hán Việt từng chữ: phong hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đứng đắn
  2. đạo đức công cộng
  3. phong hoá (đá)
  4. xói mòn do gió

Đọc theo tiếng Hàn

풍화
punghwa

Tiếng Nhật

風化
ふうか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sự đứng đắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.