风化 (風化) nghĩa là gì? fēng huà
Từ tiếng Trung
风化
phồn thể 風化fēng huà · âm Hán Việt từng chữ: phong hoá
Nghĩa tiếng Việt
- sự đứng đắn
- đạo đức công cộng
- phong hoá (đá)
- xói mòn do gió
Đọc theo tiếng Hàn
풍화
punghwa
Tiếng Nhật
風化
ふうか · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “sự đứng đắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.