风云人物 (風雲人物) nghĩa là gì? fēng yún rén wù
Từ tiếng Trung
风云人物
phồn thể 風雲人物fēng yún rén wù · âm Hán Việt từng chữ: phong vân nhân vật
Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật phong vân (thành ngữ)
- nhân vật có tầm ảnh hưởng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.