颤巍巍 (顫巍巍) nghĩa là gì? chàn wēi wēi
Từ tiếng Trung
颤巍巍
phồn thể 顫巍巍chàn wēi wēi · âm Hán Việt từng chữ: chiến nguy nguy
Nghĩa tiếng Việt
- run rẩy
- lảo đảo
- chập chờn
- loạng choạng
- ngập ngừng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “run rẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.