AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颤巍巍 (顫巍巍) nghĩa là gì? chàn wēi wēi

Từ tiếng Trung

颤巍巍

phồn thể 顫巍巍

chàn wēi wēi · âm Hán Việt từng chữ: chiến nguy nguy

Nghĩa tiếng Việt

  1. run rẩy
  2. lảo đảo
  3. chập chờn
  4. loạng choạng
  5. ngập ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “run rẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.