颠覆 (顛覆) nghĩa là gì? diān fù
Từ tiếng Trung
颠覆
phồn thể 顛覆diān fù · âm Hán Việt từng chữ: điên phúc
Nghĩa tiếng Việt
- lật đổ (tức là làm ngã)
- lật úp
- (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
- làm suy yếu
- phá hoại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
顛覆
てんぷく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.