AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颠覆 (顛覆) nghĩa là gì? diān fù

Từ tiếng Trung

颠覆

phồn thể 顛覆

diān fù · âm Hán Việt từng chữ: điên phúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật đổ (tức là làm ngã)
  2. lật úp
  3. (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
  4. làm suy yếu
  5. phá hoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

顛覆
てんぷく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.