AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颠倒过来 (顛倒過來) nghĩa là gì? diān dǎo guò lái

Từ tiếng Trung

颠倒过来

phồn thể 顛倒過來

diān dǎo guò lái · âm Hán Việt từng chữ: điên đảo quá lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. đảo ngược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đảo ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.