颜射 (顏射) nghĩa là gì? yán shè
Từ tiếng Trung
颜射
phồn thể 顏射yán shè · âm Hán Việt từng chữ: nhan xạ
Nghĩa tiếng Việt
- xuất tinh lên mặt ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
顔射
がんしゃ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.