AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颜射 (顏射) nghĩa là gì? yán shè

Từ tiếng Trung

颜射

phồn thể 顏射

yán shè · âm Hán Việt từng chữ: nhan xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất tinh lên mặt ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

顔射
がんしゃ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.