AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颜值高 (顏值高) nghĩa là gì? yán zhí gāo

Từ tiếng Trung

颜值高

phồn thể 顏值高

yán zhí gāo · âm Hán Việt từng chữ: nhan trị cao

Nghĩa tiếng Việt

  1. ưa nhìn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ưa nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.