AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

题序 (題序) nghĩa là gì? tí xù

Từ tiếng Trung

题序

phồn thể 題序

tí xù · âm Hán Việt từng chữ: đề tựa

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.)
  2. thứ tự câu hỏi (hoặc phần) trong đề thi
  3. số thứ tự câu hỏi (hoặc phần)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.