AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

题字 (題字) nghĩa là gì? tí zì

Từ tiếng Trung

题字

phồn thể 題字

tí zì · âm Hán Việt từng chữ: đề tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết dòng đề tặng (thơ, nhận xét, chữ ký,...)
  2. một dòng đề tặng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

題字
だいじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.