颖 (穎) nghĩa là gì? yǐng
Từ tiếng Trung
颖
phồn thể 穎yǐng · Hán Việt: dĩnh
Nghĩa tiếng Việt
- đầu hạt
- vỏ
- lưỡi
- mũi
- thông minh
- tài năng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
穎
えい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.