AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颖 (穎) nghĩa là gì? yǐng

Từ tiếng Trung

颖

phồn thể 穎

yǐng · Hán Việt: dĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu hạt
  2. vỏ
  3. lưỡi
  4. mũi
  5. thông minh
  6. tài năng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

穎
えい

Từng chữ

Xem “đầu hạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.