AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颓风 (頹風) nghĩa là gì? tuí fēng

Từ tiếng Trung

颓风

phồn thể 頹風

tuí fēng · âm Hán Việt từng chữ: đồi phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. tục lệ đồi trụy
  2. lối sống sa đọa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tục lệ đồi trụy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.